Ximôckinh tiếng Đức là gì?
"ximôckinh" trong tiếng Đức là der Smoking (danh từ).
der Smoking Danh từ · giống đực
/ˈsmoːkɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ximôckinh, ximôkinh, áo đuôi tôm.
Xem đầy đủ từ "Smoking": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Ximôckinh tiếng Đức là gì?
"ximôckinh" trong tiếng Đức là der Smoking (danh từ).