TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xin thứ lỗi tiếng Đức là gì?

"xin thứ lỗi" trong tiếng Đức là Verzeihung (thán từ).

Verzeihung Thán từ

/fɛɐ̯ˈtsaɪ̯ʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xin lỗi!, xin thứ lỗi!

Xem đầy đủ từ "Verzeihung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xin thứ lỗi tiếng Đức là gì?

"xin thứ lỗi" trong tiếng Đức là Verzeihung (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.