Xoắn ốc tiếng Đức là gì?
"xoắn ốc" trong tiếng Đức là die Spirale (danh từ).
die Spirale Danh từ · giống cái
[ʃpiˈʁaːlə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xoắn ốc.
Xem đầy đủ từ "Spirale": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xoắn ốc tiếng Đức là gì?
"xoắn ốc" trong tiếng Đức là die Spirale (danh từ).