die Spirale
số nhiều: die Spiralen · sinh cách: der Spirale
die Spirale nghĩa là xoắn ốc.
Nghĩa của Spirale
Danh từ · giống cái
- Xoắn ốc.
Biến cách của Spirale (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Spirale | die Spiralen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Spirale | der Spiralen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Spirale | den Spiralen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Spirale | die Spiralen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spiral; intrauterine device
Câu hỏi thường gặp
Spirale nghĩa là gì?
Spirale (danh từ) nghĩa là xoắn ốc.
Spirale là der, die hay das?
Spirale là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Spirale); số nhiều: die Spiralen.