TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Spion

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʃpiˈoːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spione · sinh cách: des Spions

der Spion nghĩa là gián điệp.

Nghĩa của Spion

Danh từ · giống đực

  1. Gián điệp.

Biến cách của Spion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Spiondie Spione
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spionsder Spione
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spionden Spionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Spiondie Spione

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spy; peephole

Câu hỏi thường gặp

Spion nghĩa là gì?

Spion (danh từ) nghĩa là gián điệp.

Spion là der, die hay das?

Spion là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spion); số nhiều: die Spione.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.