der Spinner
sinh cách: des Spinners
der Spinner nghĩa là kẻ gàn dở, kẻ dở hơi.
Nghĩa của Spinner
Danh từ · giống đực
- (khẩu ngữ) kẻ gàn dở, kẻ dở hơi. (biên soạn)
Biến cách của Spinner (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Spinner | die Spinner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spinners | der Spinner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spinner | den Spinnern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Spinner | die Spinner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spinner (someone who makes yarn); idiot, freak, oddball, nut (an unusual, eccentric, crazy person, especially someone with unreasonable, absurd ideas); spinner (a type of lure); any of various moths which spin cocoons
Câu hỏi thường gặp
Spinner nghĩa là gì?
Spinner (danh từ) nghĩa là kẻ gàn dở, kẻ dở hơi.
Spinner là der, die hay das?
Spinner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spinner).