TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Spinner

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃpɪnɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Spinners

der Spinner nghĩa là kẻ gàn dở, kẻ dở hơi.

Nghĩa của Spinner

Danh từ · giống đực

  1. (khẩu ngữ) kẻ gàn dở, kẻ dở hơi. (biên soạn)

Biến cách của Spinner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Spinnerdie Spinner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spinnersder Spinner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spinnerden Spinnern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Spinnerdie Spinner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spinner (someone who makes yarn); idiot, freak, oddball, nut (an unusual, eccentric, crazy person, especially someone with unreasonable, absurd ideas); spinner (a type of lure); any of various moths which spin cocoons

Câu hỏi thường gặp

Spinner nghĩa là gì?

Spinner (danh từ) nghĩa là kẻ gàn dở, kẻ dở hơi.

Spinner là der, die hay das?

Spinner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spinner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.