TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xoay quanh cái gì tiếng Đức là gì?

"xoay quanh cái gì" trong tiếng Đức là worum (phó từ).

worum Phó từ

/voˈʁʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Về cái gì, xoay quanh cái gì (worum geht es? — chuyện gì vậy?)

Xem đầy đủ từ "worum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xoay quanh cái gì tiếng Đức là gì?

"xoay quanh cái gì" trong tiếng Đức là worum (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.