Xuống xe tiếng Đức là gì?
"xuống xe" trong tiếng Đức là aussteigen (động từ).
aussteigen Động từ
/ˈʔaʊ̯sʃtaɪ̯ɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xuống xe.
Xem đầy đủ từ "aussteigen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Xuống xe tiếng Đức là gì?
"xuống xe" trong tiếng Đức là aussteigen (động từ).