TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xuồng cứu sinh tiếng Đức là gì?

"xuồng cứu sinh" trong tiếng Đức là das Rettungsboot (danh từ).

das Rettungsboot Danh từ · giống trung

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xuồng cứu sinh.

Xem đầy đủ từ "Rettungsboot": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xuồng cứu sinh tiếng Đức là gì?

"xuồng cứu sinh" trong tiếng Đức là das Rettungsboot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.