TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Xung quanh tiếng Đức là gì?

"xung quanh" trong tiếng Đức là um (giới từ).

um Giới từ

/ʊm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quanh, xung quanh (um den Tisch — quanh bàn)

Xem đầy đủ từ "um": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xung quanh tiếng Đức là gì?

"xung quanh" trong tiếng Đức là um (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.