TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Yêu thuật tiếng Đức là gì?

"yêu thuật" trong tiếng Đức là der Zauber (danh từ), die Magie (danh từ), die Hexerei (danh từ).

der Zauber Danh từ · giống đực

/ˈtsaʊ̯bər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma thuật, yêu thuật, phép thuật, pháp thuật.

Xem đầy đủ từ "Zauber": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Magie Danh từ · giống cái

/maˈɡiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma thuật, yêu thuật, phép thuật, pháp thuật.

Xem đầy đủ từ "Magie": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Hexerei Danh từ · giống cái

/hɛksəˈʁai/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yêu thuật, ma thuật.

Xem đầy đủ từ "Hexerei": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Yêu thuật tiếng Đức là gì?

"yêu thuật" trong tiếng Đức là der Zauber (danh từ), die Magie (danh từ), die Hexerei (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.