TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Yếu tiếng Đức là gì?

"yếu" trong tiếng Đức là schwach (tính từ).

schwach Tính từ

/ˈʃvax/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Yếu.

  • Sie ist immer auf der Seite der Schwachen. Cô ta luôn đứng về bên yếu.
  • Tom ist nicht schwach. Tom không yếu.

Xem đầy đủ từ "schwach": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Yếu tiếng Đức là gì?

"yếu" trong tiếng Đức là schwach (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.