TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

vornehmen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfoːɐ̯neːmən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của vornehmen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to undertake; to decide to do, plan to do; to hunch (one's shoulders)

Chia động từ vornehmen

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: vorgenommenPhân từ I: vornehmend

Động từ tách: tiểu từ vor tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich nehme vor…).

Hiện tại Präsens

  • ich nehme vor
  • du nimmst vor
  • er/sie/es nimmt vor
  • wir nehmen vor
  • ihr nehmt vor
  • sie/Sie nehmen vor

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich nahm vor
  • du nahmst vor
  • er/sie/es nahm vor
  • wir nahmen vor
  • ihr nahmt vor
  • sie/Sie nahmen vor

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe vorgenommen
  • du hast vorgenommen
  • er/sie/es hat vorgenommen
  • wir haben vorgenommen
  • ihr habt vorgenommen
  • sie/Sie haben vorgenommen

Tương lai Futur I

  • ich werde vornehmen
  • du wirst vornehmen
  • er/sie/es wird vornehmen
  • wir werden vornehmen
  • ihr werdet vornehmen
  • sie/Sie werden vornehmen

Giả định II Konjunktiv II

  • ich nähme vor
  • du nähmest vor
  • er/sie/es nähme vor
  • wir nähmen vor
  • ihr nähmet vor
  • sie/Sie nähmen vor

Giả định I Konjunktiv I

  • ich nehme vor
  • du nehmest vor
  • er/sie/es nehme vor
  • wir nehmen vor
  • ihr nehmet vor
  • sie/Sie nehmen vor

Mệnh lệnh Imperativ

  • nimm vor! (du)
  • nehmt vor! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với vornehmen

  • Tom hat drei Änderungen vorgenommen. Tom đã thực hiện ba thay đổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7500577

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ vornehmen ở thì hiện tại thế nào?

ich nehme vor, du nimmst vor, er/sie/es nimmt vor, wir nehmen vor, ihr nehmt vor, sie/Sie nehmen vor. Phân từ II: vorgenommen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.