TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vorrat

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfoː(r)ˌraːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vorräte · sinh cách: des Vorrates

der Vorrat nghĩa là kho dự trữ.

Nghĩa của Vorrat

Danh từ · giống đực

  1. Kho dự trữ.

Biến cách của Vorrat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vorratdie Vorräte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vorratesder Vorräte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vorratden Vorräten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vorratdie Vorräte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ supply, stock, store, reserve

Câu hỏi thường gặp

Vorrat nghĩa là gì?

Vorrat (danh từ) nghĩa là kho dự trữ.

Vorrat là der, die hay das?

Vorrat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorrat); số nhiều: die Vorräte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.