der Vorrat
số nhiều: die Vorräte · sinh cách: des Vorrates
der Vorrat nghĩa là kho dự trữ.
Nghĩa của Vorrat
Danh từ · giống đực
- Kho dự trữ.
Biến cách của Vorrat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vorrat | die Vorräte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vorrates | der Vorräte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vorrat | den Vorräten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vorrat | die Vorräte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supply, stock, store, reserve
Câu hỏi thường gặp
Vorrat nghĩa là gì?
Vorrat (danh từ) nghĩa là kho dự trữ.
Vorrat là der, die hay das?
Vorrat là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorrat); số nhiều: die Vorräte.