TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Voyeurismus

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Voyeurismus

der Voyeurismus nghĩa là thị dâm.

Nghĩa của Voyeurismus

Danh từ · giống đực

  1. Thị dâm.

Biến cách của Voyeurismus (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Voyeurismus
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Voyeurismus
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Voyeurismus
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Voyeurismus

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voyeurism

Câu hỏi thường gặp

Voyeurismus nghĩa là gì?

Voyeurismus (danh từ) nghĩa là thị dâm.

Voyeurismus là der, die hay das?

Voyeurismus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Voyeurismus).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.