der Vulkan
số nhiều: die Vulkane · sinh cách: des Vulkans
der Vulkan nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.
Nghĩa của Vulkan
Danh từ · giống đực
- Núi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.
Biến cách của Vulkan (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vulkan | die Vulkane |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vulkans | der Vulkane |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vulkan | den Vulkanen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vulkan | die Vulkane |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ volcano
Câu hỏi thường gặp
Vulkan nghĩa là gì?
Vulkan (danh từ) nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.
Vulkan là der, die hay das?
Vulkan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vulkan); số nhiều: die Vulkane.