TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Vulkan

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vʊlˈkaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Vulkane · sinh cách: des Vulkans

der Vulkan nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.

Nghĩa của Vulkan

Danh từ · giống đực

  1. Núi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.

Biến cách của Vulkan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Vulkandie Vulkane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Vulkansder Vulkane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Vulkanden Vulkanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Vulkandie Vulkane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ volcano

Câu hỏi thường gặp

Vulkan nghĩa là gì?

Vulkan (danh từ) nghĩa là núi lửa, hoả diệm sơn, hoả diễm sơn.

Vulkan là der, die hay das?

Vulkan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vulkan); số nhiều: die Vulkane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.