die Wählerschaft
số nhiều: die Wählerschaften · sinh cách: der Wählerschaft
die Wählerschaft nghĩa là cử tri.
Nghĩa của Wählerschaft
Danh từ · giống cái
- Cử tri.
Biến cách của Wählerschaft (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Wählerschaft | die Wählerschaften |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Wählerschaft | der Wählerschaften |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Wählerschaft | den Wählerschaften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Wählerschaft | die Wählerschaften |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wählerschaft
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electorate
Câu hỏi thường gặp
Wählerschaft nghĩa là gì?
Wählerschaft (danh từ) nghĩa là cử tri.
Wählerschaft là der, die hay das?
Wählerschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wählerschaft); số nhiều: die Wählerschaften.