TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wählerschaft

danh từ giống cái
/ˈvɛːlɐʃaft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wählerschaften · sinh cách: der Wählerschaft

die Wählerschaft nghĩa là cử tri.

Nghĩa của Wählerschaft

Danh từ · giống cái

  1. Cử tri.

Biến cách của Wählerschaft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wählerschaftdie Wählerschaften
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wählerschaftder Wählerschaften
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wählerschaftden Wählerschaften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wählerschaftdie Wählerschaften

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wählerschaft

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electorate

Câu hỏi thường gặp

Wählerschaft nghĩa là gì?

Wählerschaft (danh từ) nghĩa là cử tri.

Wählerschaft là der, die hay das?

Wählerschaft là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wählerschaft); số nhiều: die Wählerschaften.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.