TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wanderheuschrecke

danh từ giống cái
/ˈvandɐˌhɔʏ̯ʃʁɛkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wanderheuschrecken · sinh cách: der Wanderheuschrecke

die Wanderheuschrecke nghĩa là châu chấu.

Nghĩa của Wanderheuschrecke

Danh từ · giống cái

  1. Châu chấu.

Biến cách của Wanderheuschrecke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wanderheuschreckedie Wanderheuschrecken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wanderheuschreckeder Wanderheuschrecken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wanderheuschreckeden Wanderheuschrecken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wanderheuschreckedie Wanderheuschrecken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ locust (kind of grasshopper)

Câu hỏi thường gặp

Wanderheuschrecke nghĩa là gì?

Wanderheuschrecke (danh từ) nghĩa là châu chấu.

Wanderheuschrecke là der, die hay das?

Wanderheuschrecke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wanderheuschrecke); số nhiều: die Wanderheuschrecken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.