das Wattenmeer
số nhiều: die Wattenmeere · sinh cách: des Wattenmeeres
das Wattenmeer nghĩa là bãi bùn, bãi triều.
Nghĩa của Wattenmeer
Danh từ · giống trung
- Bãi bùn.
- Bãi triều.
Biến cách của Wattenmeer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Wattenmeer | die Wattenmeere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wattenmeeres | der Wattenmeere |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wattenmeer | den Wattenmeeren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Wattenmeer | die Wattenmeere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mudflat, tidal flat; Wadden Sea (along the North Sea coast)
Câu hỏi thường gặp
Wattenmeer nghĩa là gì?
Wattenmeer (danh từ) nghĩa là bãi bùn, bãi triều.
Wattenmeer là der, die hay das?
Wattenmeer là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wattenmeer); số nhiều: die Wattenmeere.