der Wau
danh từ giống đực
/vaʊ̯/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Waue · sinh cách: des Waues
der Wau nghĩa là gâu gâu.
Nghĩa của Wau
Danh từ · giống đực
- Gâu gâu.
Biến cách của Wau (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wau | die Waue |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Waues | der Waue |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wau | den Wauen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wau | die Waue |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reseda (Reseda gen. et spp.); dyer's weed, weld (Reseda luteola); a woof, a short bark
- Thán từ woof (sound of a dog)
Câu hỏi thường gặp
Wau nghĩa là gì?
Wau (danh từ) nghĩa là gâu gâu.
Wau là der, die hay das?
Wau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wau); số nhiều: die Waue.