wayne
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/wɛɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của wayne
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ who cares
Câu ví dụ với wayne
- Es ist mir wayne. Tao đéo care. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #690276
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.