TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Weiterbildung

danh từ giống cái
/ˈvaɪ̯tɐˌbɪldʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weiterbildungen · sinh cách: der Weiterbildung

die Weiterbildung nghĩa là giáo dục thường xuyên.

Nghĩa của Weiterbildung

Danh từ · giống cái

  1. Giáo dục thường xuyên.

Biến cách của Weiterbildung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Weiterbildungdie Weiterbildungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Weiterbildungder Weiterbildungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Weiterbildungden Weiterbildungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Weiterbildungdie Weiterbildungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ further education

Câu hỏi thường gặp

Weiterbildung nghĩa là gì?

Weiterbildung (danh từ) nghĩa là giáo dục thường xuyên.

Weiterbildung là der, die hay das?

Weiterbildung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weiterbildung); số nhiều: die Weiterbildungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.