TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Weite

danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈvaɪ̯tə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weiten · sinh cách: der Weite

die Weite nghĩa là chiều rộng.

Cũng là một dạng biến đổi của weit — Rộng.

Nghĩa của Weite

Danh từ · giống cái

  1. Chiều rộng.

Biến cách của Weite (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Weitedie Weiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Weiteder Weiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Weiteden Weiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Weitedie Weiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Weite

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ width; distance

Câu hỏi thường gặp

Weite nghĩa là gì?

Weite (danh từ) nghĩa là chiều rộng.

Weite là der, die hay das?

Weite là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weite); số nhiều: die Weiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.