TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Brennweite

danh từ giống cái
/ˈbʁɛnˌvaɪtə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Brennweiten · sinh cách: der Brennweite

die Brennweite nghĩa là tiêu cự.

Nghĩa của Brennweite

Danh từ · giống cái

  1. Tiêu cự.

Biến cách của Brennweite (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Brennweitedie Brennweiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Brennweiteder Brennweiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Brennweiteden Brennweiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Brennweitedie Brennweiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ focal length (distance)

Câu hỏi thường gặp

Brennweite nghĩa là gì?

Brennweite (danh từ) nghĩa là tiêu cự.

Brennweite là der, die hay das?

Brennweite là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brennweite); số nhiều: die Brennweiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.