die Brennweite
số nhiều: die Brennweiten · sinh cách: der Brennweite
die Brennweite nghĩa là tiêu cự.
Nghĩa của Brennweite
Danh từ · giống cái
- Tiêu cự.
Biến cách của Brennweite (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Brennweite | die Brennweiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Brennweite | der Brennweiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Brennweite | den Brennweiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Brennweite | die Brennweiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ focal length (distance)
Câu hỏi thường gặp
Brennweite nghĩa là gì?
Brennweite (danh từ) nghĩa là tiêu cự.
Brennweite là der, die hay das?
Brennweite là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Brennweite); số nhiều: die Brennweiten.