TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Weltall

danh từ giống trung
[ˈvɛltʔal] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Weltalls

das Weltall nghĩa là vũ trụ, không gian, khoảng không.

Nghĩa của Weltall

Danh từ · giống trung

  1. Vũ trụ.
  2. Không gian, khoảng không.

Biến cách của Weltall (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Weltall
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Weltalls
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Weltall
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Weltall

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cosmos; outer space; region beyond Earth’s atmosphere

Câu hỏi thường gặp

Weltall nghĩa là gì?

Weltall (danh từ) nghĩa là vũ trụ, không gian, khoảng không.

Weltall là der, die hay das?

Weltall là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Weltall).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.