das Weltall
sinh cách: des Weltalls
das Weltall nghĩa là vũ trụ, không gian, khoảng không.
Nghĩa của Weltall
Danh từ · giống trung
- Vũ trụ.
- Không gian, khoảng không.
Biến cách của Weltall (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Weltall |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Weltalls |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Weltall |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Weltall |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cosmos; outer space; region beyond Earth’s atmosphere
Câu hỏi thường gặp
Weltall nghĩa là gì?
Weltall (danh từ) nghĩa là vũ trụ, không gian, khoảng không.
Weltall là der, die hay das?
Weltall là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Weltall).