TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Welt

Cấp độ ≈A1 danh từ giống cái Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vɛlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Welten · sinh cách: der Welt

die Welt nghĩa là thế giới, vũ trụ.

Nghĩa của Welt

Danh từ · giống cái

  1. Thế giới.
  2. Vũ trụ.
  3. Trái đất.

Biến cách của Welt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Weltdie Welten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Weltder Welten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Weltden Welten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Weltdie Welten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Cụm từ, thành ngữ với Welt

Câu ví dụ với Welt

  • Paris ist die schönste Stadt der Welt. Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới.Tatoeba #431
  • Ich bin zu alt für diese Welt. Tôi đã quá già cho thế giới này.Tatoeba #508476
  • Wie viele Länder gibt es auf der Welt? Có bao nhiêu nước trên thế giới?Tatoeba #2550656
  • Wie viele Länder gibt es denn auf der Welt? Có bao nhiêu nước trên thế giới?Tatoeba #6326784
  • Wenn die Welt nicht so wäre wie sie jetzt ist, könnte ich jedem vertrauen. Nếu thế giới không như bây giờ, thì tôi có thể tin ai cũng được.Tatoeba #121
  • Die Welt dreht sich nicht um dich. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #892
  • Das ist der drittlängste Fluss der Welt. Đây là con sông dài thứ ba thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #943249
  • Man lebt nur einmal in der Welt. Mày chỉ sống được một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2460975

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ world

Câu hỏi thường gặp

Welt nghĩa là gì?

Welt (danh từ) nghĩa là thế giới, vũ trụ.

Welt là der, die hay das?

Welt là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Welt); số nhiều: die Welten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.