TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Weltausstellung

danh từ giống cái
/ˈvɛltʔaʊ̯sˌʃtɛlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Weltausstellungen · sinh cách: der Weltausstellung

die Weltausstellung nghĩa là triển lãm thế giới.

Nghĩa của Weltausstellung

Danh từ · giống cái

  1. Triển lãm thế giới.

Biến cách của Weltausstellung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Weltausstellungdie Weltausstellungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Weltausstellungder Weltausstellungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Weltausstellungden Weltausstellungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Weltausstellungdie Weltausstellungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ World Exposition, World's fair, World Fair, Universal Exposition, Expo

Câu hỏi thường gặp

Weltausstellung nghĩa là gì?

Weltausstellung (danh từ) nghĩa là triển lãm thế giới.

Weltausstellung là der, die hay das?

Weltausstellung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Weltausstellung); số nhiều: die Weltausstellungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.