TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wimmern

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈvɪmɐn] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của wimmern

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to whimper

Chia động từ wimmern

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: gewimmertPhân từ I: wimmernd

Hiện tại Präsens

  • ich wimmre
  • du wimmerst
  • er/sie/es wimmert
  • wir wimmern
  • ihr wimmert
  • sie/Sie wimmern

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich wimmerte
  • du wimmertest
  • er/sie/es wimmerte
  • wir wimmerten
  • ihr wimmertet
  • sie/Sie wimmerten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe gewimmert
  • du hast gewimmert
  • er/sie/es hat gewimmert
  • wir haben gewimmert
  • ihr habt gewimmert
  • sie/Sie haben gewimmert

Tương lai Futur I

  • ich werde wimmern
  • du wirst wimmern
  • er/sie/es wird wimmern
  • wir werden wimmern
  • ihr werdet wimmern
  • sie/Sie werden wimmern

Giả định I Konjunktiv I

  • ich wimmere
  • du wimmerest
  • er/sie/es wimmere
  • wir wimmern
  • ihr wimmeret
  • sie/Sie wimmern

Mệnh lệnh Imperativ

  • wimmre! (du)
  • wimmert! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu ví dụ với wimmern

  • Hör auf zu wimmern. Đừng rên rỉ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7281146

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ wimmern ở thì hiện tại thế nào?

ich wimmre, du wimmerst, er/sie/es wimmert, wir wimmern, ihr wimmert, sie/Sie wimmern. Phân từ II: gewimmert.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.