wimmern
Nghĩa của wimmern
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to whimper
Chia động từ wimmern
Hiện tại Präsens
- ich wimmre
- du wimmerst
- er/sie/es wimmert
- wir wimmern
- ihr wimmert
- sie/Sie wimmern
Quá khứ đơn Präteritum
- ich wimmerte
- du wimmertest
- er/sie/es wimmerte
- wir wimmerten
- ihr wimmertet
- sie/Sie wimmerten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gewimmert
- du hast gewimmert
- er/sie/es hat gewimmert
- wir haben gewimmert
- ihr habt gewimmert
- sie/Sie haben gewimmert
Tương lai Futur I
- ich werde wimmern
- du wirst wimmern
- er/sie/es wird wimmern
- wir werden wimmern
- ihr werdet wimmern
- sie/Sie werden wimmern
Giả định I Konjunktiv I
- ich wimmere
- du wimmerest
- er/sie/es wimmere
- wir wimmern
- ihr wimmeret
- sie/Sie wimmern
Mệnh lệnh Imperativ
- wimmre! (du)
- wimmert! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với wimmern
- Hör auf zu wimmern. Đừng rên rỉ nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7281146
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ wimmern ở thì hiện tại thế nào?
ich wimmre, du wimmerst, er/sie/es wimmert, wir wimmern, ihr wimmert, sie/Sie wimmern. Phân từ II: gewimmert.