der Wundbrand
số nhiều: die Wundbrände · sinh cách: des Wundbrandes
der Wundbrand nghĩa là bệnh thối hoại.
Nghĩa của Wundbrand
Danh từ · giống đực
- Bệnh thối hoại.
Biến cách của Wundbrand (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wundbrand | die Wundbrände |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wundbrandes | der Wundbrände |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wundbrand | den Wundbränden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wundbrand | die Wundbrände |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gangrene
Câu hỏi thường gặp
Wundbrand nghĩa là gì?
Wundbrand (danh từ) nghĩa là bệnh thối hoại.
Wundbrand là der, die hay das?
Wundbrand là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wundbrand); số nhiều: die Wundbrände.