TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zahnspange

danh từ giống cái
/ˈtsaːnʃpaŋə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zahnspangen · sinh cách: der Zahnspange

die Zahnspange nghĩa là niềng.

Nghĩa của Zahnspange

Danh từ · giống cái

  1. Niềng.

Biến cách của Zahnspange (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zahnspangedie Zahnspangen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zahnspangeder Zahnspangen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zahnspangeden Zahnspangen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zahnspangedie Zahnspangen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ braces (for correcting teeth)

Câu hỏi thường gặp

Zahnspange nghĩa là gì?

Zahnspange (danh từ) nghĩa là niềng.

Zahnspange là der, die hay das?

Zahnspange là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zahnspange); số nhiều: die Zahnspangen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.