die Zahnspange
số nhiều: die Zahnspangen · sinh cách: der Zahnspange
die Zahnspange nghĩa là niềng.
Nghĩa của Zahnspange
Danh từ · giống cái
- Niềng.
Biến cách của Zahnspange (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zahnspange | die Zahnspangen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zahnspange | der Zahnspangen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zahnspange | den Zahnspangen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zahnspange | die Zahnspangen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ braces (for correcting teeth)
Câu hỏi thường gặp
Zahnspange nghĩa là gì?
Zahnspange (danh từ) nghĩa là niềng.
Zahnspange là der, die hay das?
Zahnspange là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zahnspange); số nhiều: die Zahnspangen.