das Zahnweh
sinh cách: des Zahnwehs
das Zahnweh nghĩa là đau răng, bệnh đau răng.
Nghĩa của Zahnweh
Danh từ · giống trung
- Đau răng, bệnh đau răng.
Biến cách của Zahnweh (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zahnweh |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zahnwehs |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zahnweh |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zahnweh |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zahnweh
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toothache (ache in a tooth)
Câu hỏi thường gặp
Zahnweh nghĩa là gì?
Zahnweh (danh từ) nghĩa là đau răng, bệnh đau răng.
Zahnweh là der, die hay das?
Zahnweh là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zahnweh).