die Zahnwurzel
số nhiều: die Zahnwurzeln · sinh cách: der Zahnwurzel
die Zahnwurzel nghĩa là chân răng.
Nghĩa của Zahnwurzel
Danh từ · giống cái
- Chân răng.
Biến cách của Zahnwurzel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zahnwurzel | die Zahnwurzeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zahnwurzel | der Zahnwurzeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zahnwurzel | den Zahnwurzeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zahnwurzel | die Zahnwurzeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ root of a tooth
Câu hỏi thường gặp
Zahnwurzel nghĩa là gì?
Zahnwurzel (danh từ) nghĩa là chân răng.
Zahnwurzel là der, die hay das?
Zahnwurzel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zahnwurzel); số nhiều: die Zahnwurzeln.