TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zentrale

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
[t͡sɛnˈtʁaːlə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zentralen · sinh cách: der Zentrale

die Zentrale nghĩa là trụ sở.

Cũng là một dạng biến đổi của zentral — Trung ương.

Nghĩa của Zentrale

Danh từ · giống cái

  1. Trụ sở.

Biến cách của Zentrale (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zentraledie Zentralen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zentraleder Zentralen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zentraleden Zentralen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zentraledie Zentralen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ central office, headquarters

Câu hỏi thường gặp

Zentrale nghĩa là gì?

Zentrale (danh từ) nghĩa là trụ sở.

Zentrale là der, die hay das?

Zentrale là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zentrale); số nhiều: die Zentralen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.