die Zentrale
số nhiều: die Zentralen · sinh cách: der Zentrale
die Zentrale nghĩa là trụ sở.
Cũng là một dạng biến đổi của zentral — Trung ương.
Nghĩa của Zentrale
Danh từ · giống cái
- Trụ sở.
Biến cách của Zentrale (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zentrale | die Zentralen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zentrale | der Zentralen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zentrale | den Zentralen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zentrale | die Zentralen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ central office, headquarters
Câu hỏi thường gặp
Zentrale nghĩa là gì?
Zentrale (danh từ) nghĩa là trụ sở.
Zentrale là der, die hay das?
Zentrale là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zentrale); số nhiều: die Zentralen.