das Zentrum
số nhiều: die Zentren · sinh cách: des Zentrums
das Zentrum nghĩa là trung tâm, tâm, trọng tâm.
Nghĩa của Zentrum
Danh từ · giống trung
- Trung tâm, tâm.
- Trọng tâm.
- Trung điểm, điểm giữa.
Biến cách của Zentrum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Zentrum | die Zentren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Zentrums | der Zentren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Zentrum | den Zentren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Zentrum | die Zentren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zentrum
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của Zentrum
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ central point, the middle, e.g. of a circle; focus, core, the main point; a place (or group of people) that dominates and influences its surroundings, e.g. a capital; a place set aside for some function or activity; the moderate political parties, the mainstream (see also the proper noun below); the centre of a group, ring, Lie algebra, etc.; the spaces d4, d5, e4, e5 on a chessboard
Câu hỏi thường gặp
Zentrum nghĩa là gì?
Zentrum (danh từ) nghĩa là trung tâm, tâm, trọng tâm.
Zentrum là der, die hay das?
Zentrum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Zentrum); số nhiều: die Zentren.