TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Einkaufszentrum

danh từ giống trung
/ˈaɪ̯nkaʊ̯fsˌt͡sɛntʁʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einkaufszentren · sinh cách: des Einkaufszentrums

das Einkaufszentrum nghĩa là trung tâm thương mại, trung tâm mua sắm.

Nghĩa của Einkaufszentrum

Danh từ · giống trung

  1. Trung tâm thương mại, trung tâm mua sắm, thương xá.

Biến cách của Einkaufszentrum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Einkaufszentrumdie Einkaufszentren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einkaufszentrumsder Einkaufszentren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einkaufszentrumden Einkaufszentren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Einkaufszentrumdie Einkaufszentren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shopping center, shopping mall

Câu hỏi thường gặp

Einkaufszentrum nghĩa là gì?

Einkaufszentrum (danh từ) nghĩa là trung tâm thương mại, trung tâm mua sắm.

Einkaufszentrum là der, die hay das?

Einkaufszentrum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Einkaufszentrum); số nhiều: die Einkaufszentren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.