TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Einklang

danh từ giống đực
/ˈaɪ̯nˌklaŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Einklänge · sinh cách: des Einklanges

der Einklang nghĩa là điều hoà, hài hoà.

Nghĩa của Einklang

Danh từ · giống đực

  1. Điều hoà, hài hoà, hoà thuận.

Biến cách của Einklang (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Einklangdie Einklänge
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Einklangesder Einklänge
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Einklangden Einklängen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Einklangdie Einklänge

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Einklang

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ harmony; conformity, compliance, line, keeping

Câu hỏi thường gặp

Einklang nghĩa là gì?

Einklang (danh từ) nghĩa là điều hoà, hài hoà.

Einklang là der, die hay das?

Einklang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Einklang); số nhiều: die Einklänge.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.