TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Provinz

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁoˈvɪnt͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Provinzen · sinh cách: der Provinz

die Provinz nghĩa là tỉnh, tỉnh bang.

Nghĩa của Provinz

Danh từ · giống cái

  1. Tỉnh, tỉnh bang.

Biến cách của Provinz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Provinzdie Provinzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Provinzder Provinzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Provinzden Provinzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Provinzdie Provinzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ province (administrative subdivision); hinterland; backwater (remote area unaffected by new fashions and ideas)

Câu hỏi thường gặp

Provinz nghĩa là gì?

Provinz (danh từ) nghĩa là tỉnh, tỉnh bang.

Provinz là der, die hay das?

Provinz là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Provinz); số nhiều: die Provinzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.