TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Provision

danh từ giống cái
/proviˈzi̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Provisionen · sinh cách: der Provision

die Provision nghĩa là hoa hồng.

Nghĩa của Provision

Danh từ · giống cái

  1. Hoa hồng.

Biến cách của Provision (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Provisiondie Provisionen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Provisionder Provisionen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Provisionden Provisionen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Provisiondie Provisionen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commission (remuneration)

Câu hỏi thường gặp

Provision nghĩa là gì?

Provision (danh từ) nghĩa là hoa hồng.

Provision là der, die hay das?

Provision là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Provision); số nhiều: die Provisionen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.