TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

zerbrochen

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/t͡sɛɐ̯ˈbʁɔxn̩/ giọng máy của trình duyệt

zerbrochen nghĩa là vỡ, bể.

Cũng là một dạng biến đổi của zerbrechen — Bị bể.

Nghĩa của zerbrochen

Tính từ

  1. Vỡ, bể.

Câu ví dụ với zerbrochen

  • Das Fenster ist während des Sturms zerbrochen. Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972209
  • Wer hat das Fenster zerbrochen? Ai làm vỡ cửa sổ thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1053102
  • Wer hat den Teller zerbrochen? Ai làm vỡ cái đĩa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10053324
  • Meine Flasche ist zerbrochen. Chai của tôi bị vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861730

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ broken

Câu hỏi thường gặp

zerbrochen nghĩa là gì?

zerbrochen (tính từ) nghĩa là vỡ, bể.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.