zerbrochen
zerbrochen nghĩa là vỡ, bể.
Cũng là một dạng biến đổi của zerbrechen — Bị bể.
Nghĩa của zerbrochen
Tính từ
- Vỡ, bể.
Câu ví dụ với zerbrochen
- Das Fenster ist während des Sturms zerbrochen. Cửa sổ bị vỡ trong cơn bão. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13972209
- Wer hat das Fenster zerbrochen? Ai làm vỡ cửa sổ thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1053102
- Wer hat den Teller zerbrochen? Ai làm vỡ cái đĩa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10053324
- Meine Flasche ist zerbrochen. Chai của tôi bị vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8861730
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ broken
Câu hỏi thường gặp
zerbrochen nghĩa là gì?
zerbrochen (tính từ) nghĩa là vỡ, bể.