TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zeremonie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tseʁemoˈniː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zeremonien · sinh cách: der Zeremonie

die Zeremonie nghĩa là nghi thức, nghi lễ.

Nghĩa của Zeremonie

Danh từ · giống cái

  1. Nghi thức, nghi lễ.

Biến cách của Zeremonie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zeremoniedie Zeremonien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zeremonieder Zeremonien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zeremonieden Zeremonien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zeremoniedie Zeremonien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ceremony

Câu hỏi thường gặp

Zeremonie nghĩa là gì?

Zeremonie (danh từ) nghĩa là nghi thức, nghi lễ.

Zeremonie là der, die hay das?

Zeremonie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zeremonie); số nhiều: die Zeremonien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.