die Zeremonie
số nhiều: die Zeremonien · sinh cách: der Zeremonie
die Zeremonie nghĩa là nghi thức, nghi lễ.
Nghĩa của Zeremonie
Danh từ · giống cái
- Nghi thức, nghi lễ.
Biến cách của Zeremonie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zeremonie | die Zeremonien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zeremonie | der Zeremonien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zeremonie | den Zeremonien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zeremonie | die Zeremonien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ceremony
Câu hỏi thường gặp
Zeremonie nghĩa là gì?
Zeremonie (danh từ) nghĩa là nghi thức, nghi lễ.
Zeremonie là der, die hay das?
Zeremonie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zeremonie); số nhiều: die Zeremonien.