TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zichorie

danh từ giống cái
/t͡sɪˈçoːʁiə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zichorien · sinh cách: der Zichorie

die Zichorie nghĩa là cải ô rô.

Nghĩa của Zichorie

Danh từ · giống cái

  1. Cải ô rô.

Biến cách của Zichorie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zichoriedie Zichorien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zichorieder Zichorien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zichorieden Zichorien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zichoriedie Zichorien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zichorie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chicory (Cichorium intybus); chicory (coffee substitute)

Câu hỏi thường gặp

Zichorie nghĩa là gì?

Zichorie (danh từ) nghĩa là cải ô rô.

Zichorie là der, die hay das?

Zichorie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zichorie); số nhiều: die Zichorien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.