TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Wegwarte

danh từ giống cái
[ˈveːkˌvaʁtə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wegwarten · sinh cách: der Wegwarte

die Wegwarte nghĩa là cải ô rô.

Nghĩa của Wegwarte

Danh từ · giống cái

  1. Cải ô rô.

Biến cách của Wegwarte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Wegwartedie Wegwarten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Wegwartesder Wegwarten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Wegwarteden Wegwarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Wegwartedie Wegwarten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wegwarte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chicory

Câu hỏi thường gặp

Wegwarte nghĩa là gì?

Wegwarte (danh từ) nghĩa là cải ô rô.

Wegwarte là der, die hay das?

Wegwarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Wegwarte); số nhiều: die Wegwarten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.