TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zitrone

danh từ giống cái
/t͡siˈtʁoːnə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zitronen · sinh cách: der Zitrone

die Zitrone nghĩa là quả chanh, nước chanh.

Nghĩa của Zitrone

Danh từ · giống cái

  1. Quả chanh.
  2. Nước chanh.
  3. Đá chanh.

Biến cách của Zitrone (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zitronedie Zitronen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zitroneder Zitronen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zitroneden Zitronen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zitronedie Zitronen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Zitrone

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lemon (fruit); lemonade (still beverage)

Câu hỏi thường gặp

Zitrone nghĩa là gì?

Zitrone (danh từ) nghĩa là quả chanh, nước chanh.

Zitrone là der, die hay das?

Zitrone là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zitrone); số nhiều: die Zitronen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.