die Zitrone
số nhiều: die Zitronen · sinh cách: der Zitrone
die Zitrone nghĩa là quả chanh, nước chanh.
Nghĩa của Zitrone
Danh từ · giống cái
- Quả chanh.
- Nước chanh.
- Đá chanh.
Biến cách của Zitrone (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zitrone | die Zitronen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zitrone | der Zitronen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zitrone | den Zitronen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zitrone | die Zitronen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Zitrone
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lemon (fruit); lemonade (still beverage)
Câu hỏi thường gặp
Zitrone nghĩa là gì?
Zitrone (danh từ) nghĩa là quả chanh, nước chanh.
Zitrone là der, die hay das?
Zitrone là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zitrone); số nhiều: die Zitronen.