TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

zitronengelb

giọng máy của trình duyệt

zitronengelb nghĩa là màu chanh.

Nghĩa của zitronengelb

Tính từ

  1. Màu chanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lemon-yellow

Câu hỏi thường gặp

zitronengelb nghĩa là gì?

zitronengelb (tính từ) nghĩa là màu chanh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.