zufriedenstellend
/t͡suˈfʁiːdn̩ˌʃtɛlənd/ giọng máy của trình duyệt
zufriedenstellend nghĩa là đạt yêu cầu, tốt đẹp.
Nghĩa của zufriedenstellend
Tính từ
- Đạt yêu cầu, tốt đẹp.
So sánh của zufriedenstellend
| So sánh hơn | zufriedenstellender |
| So sánh nhất | am zufriedenstellendsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ satisfying, satisfactory
Câu hỏi thường gặp
zufriedenstellend nghĩa là gì?
zufriedenstellend (tính từ) nghĩa là đạt yêu cầu, tốt đẹp.