TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

zufriedenstellend

/t͡suˈfʁiːdn̩ˌʃtɛlənd/ giọng máy của trình duyệt

zufriedenstellend nghĩa là đạt yêu cầu, tốt đẹp.

Nghĩa của zufriedenstellend

Tính từ

  1. Đạt yêu cầu, tốt đẹp.

So sánh của zufriedenstellend

So sánh hơnzufriedenstellender
So sánh nhấtam zufriedenstellendsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ satisfying, satisfactory

Câu hỏi thường gặp

zufriedenstellend nghĩa là gì?

zufriedenstellend (tính từ) nghĩa là đạt yêu cầu, tốt đẹp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.