zukommen
Nghĩa của zukommen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come towards, come up to; to approach; to become, befit
Chia động từ zukommen
Động từ tách: tiểu từ zu tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich komme zu…).
Hiện tại Präsens
- ich komme zu
- du kommst zu
- er/sie/es kommt zu
- wir kommen zu
- ihr kommt zu
- sie/Sie kommen zu
Quá khứ đơn Präteritum
- ich kam zu
- du kamst zu
- er/sie/es kam zu
- wir kamen zu
- ihr kamt zu
- sie/Sie kamen zu
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich bin zugekommen
- du bist zugekommen
- er/sie/es ist zugekommen
- wir sind zugekommen
- ihr seid zugekommen
- sie/Sie sind zugekommen
Tương lai Futur I
- ich werde zukommen
- du wirst zukommen
- er/sie/es wird zukommen
- wir werden zukommen
- ihr werdet zukommen
- sie/Sie werden zukommen
Giả định II Konjunktiv II
- ich käme zu
- du kämest zu
- er/sie/es käme zu
- wir kämen zu
- ihr kämet zu
- sie/Sie kämen zu
Giả định I Konjunktiv I
- ich komme zu
- du kommest zu
- er/sie/es komme zu
- wir kommen zu
- ihr kommet zu
- sie/Sie kommen zu
Mệnh lệnh Imperativ
- komm zu! (du)
- kommt zu! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ zukommen ở thì hiện tại thế nào?
ich komme zu, du kommst zu, er/sie/es kommt zu, wir kommen zu, ihr kommt zu, sie/Sie kommen zu. Phân từ II: zugekommen.