TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

zukommen

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈtsuːˌkɔmən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của zukommen

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come towards, come up to; to approach; to become, befit

Chia động từ zukommen

Trợ động từ (Perfekt): seinPhân từ II: zugekommenPhân từ I: zukommend

Động từ tách: tiểu từ zu tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich komme zu…).

Hiện tại Präsens

  • ich komme zu
  • du kommst zu
  • er/sie/es kommt zu
  • wir kommen zu
  • ihr kommt zu
  • sie/Sie kommen zu

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich kam zu
  • du kamst zu
  • er/sie/es kam zu
  • wir kamen zu
  • ihr kamt zu
  • sie/Sie kamen zu

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich bin zugekommen
  • du bist zugekommen
  • er/sie/es ist zugekommen
  • wir sind zugekommen
  • ihr seid zugekommen
  • sie/Sie sind zugekommen

Tương lai Futur I

  • ich werde zukommen
  • du wirst zukommen
  • er/sie/es wird zukommen
  • wir werden zukommen
  • ihr werdet zukommen
  • sie/Sie werden zukommen

Giả định II Konjunktiv II

  • ich käme zu
  • du kämest zu
  • er/sie/es käme zu
  • wir kämen zu
  • ihr kämet zu
  • sie/Sie kämen zu

Giả định I Konjunktiv I

  • ich komme zu
  • du kommest zu
  • er/sie/es komme zu
  • wir kommen zu
  • ihr kommet zu
  • sie/Sie kommen zu

Mệnh lệnh Imperativ

  • komm zu! (du)
  • kommt zu! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ zukommen ở thì hiện tại thế nào?

ich komme zu, du kommst zu, er/sie/es kommt zu, wir kommen zu, ihr kommt zu, sie/Sie kommen zu. Phân từ II: zugekommen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.