TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zusammenarbeit

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zusammenarbeiten · sinh cách: der Zusammenarbeit

die Zusammenarbeit nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.

Nghĩa của Zusammenarbeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự hợp tác, hợp tác.

Biến cách của Zusammenarbeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zusammenarbeitdie Zusammenarbeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zusammenarbeitder Zusammenarbeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zusammenarbeitden Zusammenarbeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zusammenarbeitdie Zusammenarbeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collaboration, cooperation, teamwork

Câu hỏi thường gặp

Zusammenarbeit nghĩa là gì?

Zusammenarbeit (danh từ) nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.

Zusammenarbeit là der, die hay das?

Zusammenarbeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zusammenarbeit); số nhiều: die Zusammenarbeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.