die Zusammenarbeit
số nhiều: die Zusammenarbeiten · sinh cách: der Zusammenarbeit
die Zusammenarbeit nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.
Nghĩa của Zusammenarbeit
Danh từ · giống cái
- Sự hợp tác, hợp tác.
Biến cách của Zusammenarbeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zusammenarbeit | die Zusammenarbeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zusammenarbeit | der Zusammenarbeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zusammenarbeit | den Zusammenarbeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zusammenarbeit | die Zusammenarbeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ collaboration, cooperation, teamwork
Câu hỏi thường gặp
Zusammenarbeit nghĩa là gì?
Zusammenarbeit (danh từ) nghĩa là sự hợp tác, hợp tác.
Zusammenarbeit là der, die hay das?
Zusammenarbeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zusammenarbeit); số nhiều: die Zusammenarbeiten.