TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Äbtissin

danh từ giống cái
/ɛpˈtɪsɪn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Äbtissinnen · sinh cách: der Äbtissin

die Äbtissin nghĩa là bà trưởng tu viện.

Nghĩa của Äbtissin

Danh từ · giống cái

  1. Bà trưởng tu viện.

Biến cách của Äbtissin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Äbtissindie Äbtissinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Äbtissinder Äbtissinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Äbtissinden Äbtissinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Äbtissindie Äbtissinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abbess (superior of an independent convent of nuns)

Câu hỏi thường gặp

Äbtissin nghĩa là gì?

Äbtissin (danh từ) nghĩa là bà trưởng tu viện.

Äbtissin là der, die hay das?

Äbtissin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Äbtissin); số nhiều: die Äbtissinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.