TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Ämterpatronage

danh từ giống cái
[ˈɛmtɐpatʁoˌnaːʒə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Ämterpatronagen · sinh cách: der Ämterpatronage

die Ämterpatronage nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.

Nghĩa của Ämterpatronage

Danh từ · giống cái

  1. Chủ nghĩa thân hữu.

Biến cách của Ämterpatronage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Ämterpatronagedie Ämterpatronagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Ämterpatronageder Ämterpatronagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Ämterpatronageden Ämterpatronagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Ämterpatronagedie Ämterpatronagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cronyism

Câu hỏi thường gặp

Ämterpatronage nghĩa là gì?

Ämterpatronage (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.

Ämterpatronage là der, die hay das?

Ämterpatronage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ämterpatronage); số nhiều: die Ämterpatronagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.