die Ämterpatronage
số nhiều: die Ämterpatronagen · sinh cách: der Ämterpatronage
die Ämterpatronage nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.
Nghĩa của Ämterpatronage
Danh từ · giống cái
- Chủ nghĩa thân hữu.
Biến cách của Ämterpatronage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Ämterpatronage | die Ämterpatronagen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Ämterpatronage | der Ämterpatronagen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Ämterpatronage | den Ämterpatronagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Ämterpatronage | die Ämterpatronagen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cronyism
Câu hỏi thường gặp
Ämterpatronage nghĩa là gì?
Ämterpatronage (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thân hữu.
Ämterpatronage là der, die hay das?
Ämterpatronage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Ämterpatronage); số nhiều: die Ämterpatronagen.