TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Ärmelkanal

/ˈɛʁml̩kaˌnaːl/ giọng máy của trình duyệt

Ärmelkanal nghĩa là eo biển măng-sơ.

Nghĩa của Ärmelkanal

Danh từ riêng

  1. Eo biển măng-sơ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng the English Channel

Câu hỏi thường gặp

Ärmelkanal nghĩa là gì?

Ärmelkanal (danh từ riêng) nghĩa là eo biển măng-sơ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.